Tiếng Việt
Dự báo thời tiết tiếng Anh là gì?
dự báo thời tiết tiếng Anh là Weather forecast /ˈweðər ˈfɔːrkæst/. Dự báo thời tiết là dự đoán về điều kiện khí hậu trong tương lai dựa trên dữ liệu khí tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Weather forecast
Ví dụ câu với dự báo thời tiết / Weather forecast
- 1
The weather forecast predicts rain tomorrow.
Dự báo thời tiết dự đoán ngày mai sẽ có mưa.
- 2
I check the weather forecast before planning my trip.
Tôi kiểm tra dự báo thời tiết trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
Ghi chú dùng từ dự báo thời tiết
Dự báo thời tiết giúp mọi người chuẩn bị phù hợp với điều kiện khí hậu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'climate' (khí hậu), 'meteorology' (khí tượng học), 'forecasting' (dự báo).
Video minh hoạ dự báo thời tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự báo thời tiết
Câu hỏi thường gặp về "dự báo thời tiết"
Dự báo thời tiết tiếng Anh là gì?
Dự báo thời tiết tiếng Anh là "Weather forecast" (danh từ), nghĩa là: Dự báo thời tiết là dự đoán về điều kiện khí hậu trong tương lai dựa trên dữ liệu khí tượng.
"Weather forecast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Weather forecast" nghĩa tiếng Việt là "dự báo thời tiết". Dự báo thời tiết giúp mọi người chuẩn bị phù hợp với điều kiện khí hậu.
Phát âm "Weather forecast" như thế nào?
"Weather forecast" có phiên âm IPA /ˈweðər ˈfɔːrkæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Weather forecast"?
Dự báo thời tiết dự đoán ngày mai sẽ có mưa. — The weather forecast predicts rain tomorrow.