Tiếng Việt
Dự báo tiếng Anh là gì?
dự báo tiếng Anh là Forecast /ˈfɔːrkæst/. Dự báo là dự đoán hoặc ước lượng trước về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên dữ liệu hoặc xu hướng hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Forecast
Ví dụ câu với dự báo / Forecast
- 1
Chúng tôi dự báo thời tiết ngày mai sẽ mưa.
We forecast that it will rain tomorrow.
- 2
Chuyên gia dự báo về sự tăng trưởng của nền kinh tế.
The expert forecasted economic growth.
Ghi chú dùng từ dự báo
Dự báo liên quan đến dự đoán tương lai, như dự báo thời tiết, dự báo tài chính. Các từ liên quan gồm 'predict' (dự đoán), 'estimate' (ước lượng), 'projection' (dự tính).
Video minh hoạ dự báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự báo
Câu hỏi thường gặp về "dự báo"
Dự báo tiếng Anh là gì?
Dự báo tiếng Anh là "Forecast" (động từ), nghĩa là: Dự báo là dự đoán hoặc ước lượng trước về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên dữ liệu hoặc xu hướng hiện tại.
"Forecast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Forecast" nghĩa tiếng Việt là "dự báo". Dự báo liên quan đến dự đoán tương lai, như dự báo thời tiết, dự báo tài chính.
Phát âm "Forecast" như thế nào?
"Forecast" có phiên âm IPA /ˈfɔːrkæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Forecast"?
We forecast that it will rain tomorrow. — Chúng tôi dự báo thời tiết ngày mai sẽ mưa.