The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dự báo dòng tiền tiếng Anh là gì?

dự báo dòng tiền tiếng Anh là Cash flow forecasting /kæʃ fləʊ ˈfɔːkæstɪŋ/. Dự báo dòng tiền là quá trình dự đoán lượng tiền mặt sẽ vào và ra khỏi doanh nghiệp trong tương lai để quản lý tài chính hiệu quả.

Hình minh hoạ "dự báo dòng tiền" tiếng Anh là "Cash flow forecasting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cash flow forecasting

Danh từ
/kæʃ fləʊ ˈfɔːkæstɪŋ/

Ví dụ câu với dự báo dòng tiền / Cash flow forecasting

  1. 1

    Dự báo dòng tiền giúp doanh nghiệp lập kế hoạch chi tiêu phù hợp.

    Cash flow forecasting helps businesses plan their expenditures effectively.

  2. 2

    Việc dự báo dòng tiền hàng tháng giúp tránh tình trạng thiếu hụt tài chính.

    Monthly cash flow forecasting prevents financial shortages.

Ghi chú dùng từ dự báo dòng tiền

Dự báo dòng tiền là phần quan trọng của quản lý tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như ngân sách (budget), dòng tiền (cash flow), và dự trữ tài chính (financial reserve).

Video minh hoạ dự báo dòng tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dự báo dòng tiền

Câu hỏi thường gặp về "dự báo dòng tiền"

Dự báo dòng tiền tiếng Anh là gì?

Dự báo dòng tiền tiếng Anh là "Cash flow forecasting" (danh từ), nghĩa là: Dự báo dòng tiền là quá trình dự đoán lượng tiền mặt sẽ vào và ra khỏi doanh nghiệp trong tương lai để quản lý tài chính hiệu quả.

"Cash flow forecasting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cash flow forecasting" nghĩa tiếng Việt là "dự báo dòng tiền". Dự báo dòng tiền là phần quan trọng của quản lý tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như ngân sách (budget), dòng tiền (cash flow), và dự trữ tài chính (financial reserve).

Phát âm "Cash flow forecasting" như thế nào?

"Cash flow forecasting" có phiên âm IPA /kæʃ fləʊ ˈfɔːkæstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cash flow forecasting"?

Cash flow forecasting helps businesses plan their expenditures effectively. — Dự báo dòng tiền giúp doanh nghiệp lập kế hoạch chi tiêu phù hợp.