Tiếng Việt
Du cư tiếng Anh là gì?
Du cư tiếng Anh là Nomadism /ˈnəʊ.mæd.ɪzəm/. Chủ nghĩa du cư, hình thức sống di chuyển liên tục không cố định chỗ ở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nomadism
Ví dụ câu với Du cư / Nomadism
- 1
Du cư đã tồn tại từ hàng nghìn năm trong các nền văn hóa du mục.
Nomadism has existed for thousands of years in nomadic cultures.
- 2
Các nhóm du cư thường di chuyển theo mùa để tìm kiếm nguồn thực phẩm.
Nomadic groups often move seasonally to find food sources.
Ghi chú dùng từ Du cư
Du cư là hình thức sống di chuyển liên tục, thường liên quan đến các nhóm người không định cư cố định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'migratory' (di cư), 'itinerant' (du hành), 'pastoral' (chăn nuôi).
Video minh hoạ Du cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Du cư
Câu hỏi thường gặp về "Du cư"
Du cư tiếng Anh là gì?
Du cư tiếng Anh là "Nomadism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa du cư, hình thức sống di chuyển liên tục không cố định chỗ ở.
"Nomadism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nomadism" nghĩa tiếng Việt là "Du cư". Du cư là hình thức sống di chuyển liên tục, thường liên quan đến các nhóm người không định cư cố định.
Phát âm "Nomadism" như thế nào?
"Nomadism" có phiên âm IPA /ˈnəʊ.mæd.ɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nomadism"?
Nomadism has existed for thousands of years in nomadic cultures. — Du cư đã tồn tại từ hàng nghìn năm trong các nền văn hóa du mục.