Tiếng Việt
Du lãm tiếng Anh là gì?
du lãm tiếng Anh là Excursion /ɪkˈskɜrʒən/. Chuyến đi ngắn ngày để tham quan hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excursion
Ví dụ câu với du lãm / Excursion
- 1
Chúng tôi đã có một chuyến du lãm đến thành phố cổ.
We went on an excursion to the ancient city.
- 2
Họ tổ chức một chuyến du lãm cho học sinh để học lịch sử.
They organized an excursion for students to learn history.
Ghi chú dùng từ du lãm
Du lãm là chuyến đi ngắn để tham quan hoặc giải trí, thường dành cho nhóm người. Các từ liên quan: trip (chuyến đi), tour (chuyến tham quan), outing (cuộc đi chơi).
Video minh hoạ du lãm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với du lãm
Câu hỏi thường gặp về "du lãm"
Du lãm tiếng Anh là gì?
Du lãm tiếng Anh là "Excursion" (danh từ), nghĩa là: Chuyến đi ngắn ngày để tham quan hoặc giải trí.
"Excursion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excursion" nghĩa tiếng Việt là "du lãm". Du lãm là chuyến đi ngắn để tham quan hoặc giải trí, thường dành cho nhóm người.
Phát âm "Excursion" như thế nào?
"Excursion" có phiên âm IPA /ɪkˈskɜrʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excursion"?
We went on an excursion to the ancient city. — Chúng tôi đã có một chuyến du lãm đến thành phố cổ.