The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Du lịch một mình tiếng Anh là gì?

du lịch một mình tiếng Anh là solo travel /ˈsəʊləʊ ˈtrævəl/. Hành trình du lịch của một người tự mình thực hiện mà không có người đi cùng.

Hình minh hoạ "du lịch một mình" tiếng Anh là "solo travel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

solo travel

Danh từ
/ˈsəʊləʊ ˈtrævəl/

Ví dụ câu với du lịch một mình / solo travel

  1. 1

    Tôi thích du lịch một mình để có thể tự do khám phá.

    I enjoy solo travel because it allows me to explore freely.

  2. 2

    Du lịch một mình giúp tôi hiểu rõ hơn về bản thân.

    Solo travel helps me understand myself better.

Ghi chú dùng từ du lịch một mình

Du lịch một mình là hình thức du lịch cá nhân, không có người đồng hành. Các từ liên quan: 'independent travel' (du lịch độc lập), 'adventure' (phiêu lưu), 'exploration' (khám phá).

Video minh hoạ du lịch một mình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với du lịch một mình

Câu hỏi thường gặp về "du lịch một mình"

Du lịch một mình tiếng Anh là gì?

Du lịch một mình tiếng Anh là "solo travel" (danh từ), nghĩa là: Hành trình du lịch của một người tự mình thực hiện mà không có người đi cùng.

"solo travel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"solo travel" nghĩa tiếng Việt là "du lịch một mình". Du lịch một mình là hình thức du lịch cá nhân, không có người đồng hành.

Phát âm "solo travel" như thế nào?

"solo travel" có phiên âm IPA /ˈsəʊləʊ ˈtrævəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "solo travel"?

I enjoy solo travel because it allows me to explore freely. — Tôi thích du lịch một mình để có thể tự do khám phá.