Tiếng Việt
Lai kinh tiếng Anh là gì?
lai kinh tiếng Anh là travel to the capital /ˈtrævəl tu ðə ˈkæpɪtəl/. Đi du lịch đến thủ đô để thăm quan hoặc công tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
travel to the capital
Ví dụ câu với lai kinh / travel to the capital
- 1
Tôi sẽ lai kinh Hà Nội cuối tuần này.
I am going to travel to the capital this weekend.
- 2
Chúng tôi đã lai kinh thành phố để dự hội nghị.
We traveled to the capital city for the conference.
Ghi chú dùng từ lai kinh
Lai kinh là hành động đi đến thủ đô của một quốc gia hoặc khu vực. Các từ liên quan gồm có 'trip' (chuyến đi), 'tour' (du lịch), 'visit' (tham quan).
Video minh hoạ lai kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lai kinh
Câu hỏi thường gặp về "lai kinh"
Lai kinh tiếng Anh là gì?
Lai kinh tiếng Anh là "travel to the capital" (cụm từ), nghĩa là: Đi du lịch đến thủ đô để thăm quan hoặc công tác.
"travel to the capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"travel to the capital" nghĩa tiếng Việt là "lai kinh". Lai kinh là hành động đi đến thủ đô của một quốc gia hoặc khu vực.
Phát âm "travel to the capital" như thế nào?
"travel to the capital" có phiên âm IPA /ˈtrævəl tu ðə ˈkæpɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "travel to the capital"?
I am going to travel to the capital this weekend. — Tôi sẽ lai kinh Hà Nội cuối tuần này.