The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độc hành tiếng Anh là gì?

độc hành tiếng Anh là Travel alone /ˈtrævəl əˈloʊn/. Đi du lịch một mình, không đi cùng người khác.

Hình minh hoạ "độc hành" tiếng Anh là "Travel alone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Travel alone

Động từ
/ˈtrævəl əˈloʊn/

Ví dụ câu với độc hành / Travel alone

  1. 1

    Tôi thích độc hành để có thể tự do khám phá.

    I enjoy traveling alone to explore freely.

  2. 2

    Cô ấy quyết định độc hành trong chuyến đi của mình.

    She decided to travel alone on her trip.

Ghi chú dùng từ độc hành

Độc hành là hành động đi du lịch mà không có người đi cùng. Các từ liên quan: 'solo' (một mình), 'independent' (độc lập), 'adventure' (phiêu lưu).

Video minh hoạ độc hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độc hành

Câu hỏi thường gặp về "độc hành"

Độc hành tiếng Anh là gì?

Độc hành tiếng Anh là "Travel alone" (động từ), nghĩa là: Đi du lịch một mình, không đi cùng người khác.

"Travel alone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Travel alone" nghĩa tiếng Việt là "độc hành". Độc hành là hành động đi du lịch mà không có người đi cùng.

Phát âm "Travel alone" như thế nào?

"Travel alone" có phiên âm IPA /ˈtrævəl əˈloʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Travel alone"?

I enjoy traveling alone to explore freely. — Tôi thích độc hành để có thể tự do khám phá.