The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Du lịch trải nghiệm tiếng Anh là gì?

du lịch trải nghiệm tiếng Anh là experience tourism /ɪkˈspɪriəns ˈtʊˌrɪzəm/. Loại hình du lịch tập trung vào việc khách du lịch tham gia vào các hoạt động thực tế để trải nghiệm cuộc sống, văn hóa hoặc thiên nhiên địa phương.

Hình minh hoạ "du lịch trải nghiệm" tiếng Anh là "experience tourism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

experience tourism

Danh từ
/ɪkˈspɪriəns ˈtʊˌrɪzəm/

Ví dụ câu với du lịch trải nghiệm / experience tourism

  1. 1

    Du lịch trải nghiệm giúp du khách hiểu rõ hơn về phong tục tập quán của địa phương.

    Experience tourism allows travelers to immerse themselves in local customs.

  2. 2

    Các hoạt động như nông nghiệp hay thủ công truyền thống là phần quan trọng của du lịch trải nghiệm.

    Activities like farming or traditional crafts are key parts of experience tourism.

Ghi chú dùng từ du lịch trải nghiệm

Du lịch trải nghiệm nhấn mạnh vào việc khách tham gia trực tiếp vào các hoạt động để hiểu rõ hơn về địa phương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cultural immersion' (đắm chìm văn hóa), 'adventure tourism' (du lịch mạo hiểm), 'eco-tourism' (du lịch sinh thái).

Video minh hoạ du lịch trải nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với du lịch trải nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "du lịch trải nghiệm"

Du lịch trải nghiệm tiếng Anh là gì?

Du lịch trải nghiệm tiếng Anh là "experience tourism" (danh từ), nghĩa là: Loại hình du lịch tập trung vào việc khách du lịch tham gia vào các hoạt động thực tế để trải nghiệm cuộc sống, văn hóa hoặc thiên nhiên địa phương.

"experience tourism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"experience tourism" nghĩa tiếng Việt là "du lịch trải nghiệm". Du lịch trải nghiệm nhấn mạnh vào việc khách tham gia trực tiếp vào các hoạt động để hiểu rõ hơn về địa phương.

Phát âm "experience tourism" như thế nào?

"experience tourism" có phiên âm IPA /ɪkˈspɪriəns ˈtʊˌrɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "experience tourism"?

Experience tourism allows travelers to immerse themselves in local customs. — Du lịch trải nghiệm giúp du khách hiểu rõ hơn về phong tục tập quán của địa phương.