Tiếng Việt
Trải nghiệm tiếng Anh là gì?
trải nghiệm tiếng Anh là experience /ɪkˈspɪriəns/. Kinh nghiệm hoặc kiến thức thu nhận được qua quá trình tham gia hoặc trải qua một hoạt động hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
experience
Ví dụ câu với trải nghiệm / experience
- 1
Tôi có nhiều trải nghiệm trong công việc này.
I have a lot of experience in this job.
- 2
Trải nghiệm du lịch giúp tôi hiểu rõ hơn về văn hóa địa phương.
Travel experience helps me understand local culture better.
Ghi chú dùng từ trải nghiệm
Trải nghiệm là quá trình tích lũy kiến thức qua các hoạt động thực tế. Các từ liên quan: 'learning' (học hỏi), 'practice' (thực hành), 'knowledge' (kiến thức).
Video minh hoạ trải nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trải nghiệm
- trải nghiệm mớiNew experience
- trải nghiệm thú vịExciting experience
- trải nghiệm thực tếReal-world experience
- trải nghiệm sáng tạoCreative experience
- Trải nghiệm cuộc sốngExperience life
- Trải nghiệm khách hàngCustomer experience
- Trải nghiệm người dùngUser experience (UX)
- trải nghiệm ngoài đời thựcreal-life experience
- trảispread
- nghiệmroot
- người trải nghiệmparticipant
- du lịch trải nghiệmexperience tourism
Câu hỏi thường gặp về "trải nghiệm"
Trải nghiệm tiếng Anh là gì?
Trải nghiệm tiếng Anh là "experience" (danh từ), nghĩa là: Kinh nghiệm hoặc kiến thức thu nhận được qua quá trình tham gia hoặc trải qua một hoạt động hoặc tình huống.
"experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"experience" nghĩa tiếng Việt là "trải nghiệm". Trải nghiệm là quá trình tích lũy kiến thức qua các hoạt động thực tế.
Phát âm "experience" như thế nào?
"experience" có phiên âm IPA /ɪkˈspɪriəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "experience"?
I have a lot of experience in this job. — Tôi có nhiều trải nghiệm trong công việc này.