The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dư nợ tín dụng tiếng Anh là gì?

dư nợ tín dụng tiếng Anh là credit outstanding /krɛdət ˌaʊtˈstændɪŋ/. Số tiền còn nợ trong tín dụng hoặc khoản vay.

Hình minh hoạ "dư nợ tín dụng" tiếng Anh là "credit outstanding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

credit outstanding

Danh từ
/krɛdət ˌaʊtˈstændɪŋ/

Ví dụ câu với dư nợ tín dụng / credit outstanding

  1. 1

    Ngân hàng yêu cầu khách hàng thanh toán số dư nợ tín dụng còn lại vào cuối tháng.

    The bank requires the customer to pay the remaining credit outstanding at the end of the month.

  2. 2

    Dư nợ tín dụng của công ty đã giảm sau khi họ trả hết khoản vay.

    The company's credit outstanding decreased after they paid off the loan.

Ghi chú dùng từ dư nợ tín dụng

Dư nợ tín dụng là số tiền còn phải trả trong khoản vay hoặc tín dụng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'loan balance' (số dư khoản vay), 'credit limit' (giới hạn tín dụng), và 'debt repayment' (trả nợ).

Video minh hoạ dư nợ tín dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dư nợ tín dụng

Câu hỏi thường gặp về "dư nợ tín dụng"

Dư nợ tín dụng tiếng Anh là gì?

Dư nợ tín dụng tiếng Anh là "credit outstanding" (danh từ), nghĩa là: Số tiền còn nợ trong tín dụng hoặc khoản vay.

"credit outstanding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"credit outstanding" nghĩa tiếng Việt là "dư nợ tín dụng". Dư nợ tín dụng là số tiền còn phải trả trong khoản vay hoặc tín dụng.

Phát âm "credit outstanding" như thế nào?

"credit outstanding" có phiên âm IPA /krɛdət ˌaʊtˈstændɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "credit outstanding"?

The bank requires the customer to pay the remaining credit outstanding at the end of the month. — Ngân hàng yêu cầu khách hàng thanh toán số dư nợ tín dụng còn lại vào cuối tháng.