Tiếng Việt
Dư nợ vay tiếng Anh là gì?
dư nợ vay tiếng Anh là Outstanding loan balance /aʊtˈstændɪŋ ləʊn ˈbæləns/. Số tiền vay còn chưa trả hết trong khoản vay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outstanding loan balance
Ví dụ câu với dư nợ vay / Outstanding loan balance
- 1
The bank checked the outstanding loan balance before approving the new loan.
Ngân hàng kiểm tra dư nợ vay trước khi phê duyệt khoản vay mới.
- 2
Her outstanding loan balance has decreased after several payments.
Dư nợ vay của cô ấy đã giảm sau một số khoản thanh toán.
Ghi chú dùng từ dư nợ vay
Dư nợ vay là tổng số tiền còn phải trả trong khoản vay. Các thuật ngữ liên quan: 'principal' (gốc), 'interest' (lãi), 'repayment' (trả nợ).
Video minh hoạ dư nợ vay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dư nợ vay
Câu hỏi thường gặp về "dư nợ vay"
Dư nợ vay tiếng Anh là gì?
Dư nợ vay tiếng Anh là "Outstanding loan balance" (danh từ), nghĩa là: Số tiền vay còn chưa trả hết trong khoản vay.
"Outstanding loan balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outstanding loan balance" nghĩa tiếng Việt là "dư nợ vay". Dư nợ vay là tổng số tiền còn phải trả trong khoản vay.
Phát âm "Outstanding loan balance" như thế nào?
"Outstanding loan balance" có phiên âm IPA /aʊtˈstændɪŋ ləʊn ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outstanding loan balance"?
Ngân hàng kiểm tra dư nợ vay trước khi phê duyệt khoản vay mới. — The bank checked the outstanding loan balance before approving the new loan.