Tiếng Việt
Nổi trội tiếng Anh là gì?
nổi trội tiếng Anh là outstanding /aʊtˈstæn.dɪŋ/. Xuất sắc, nổi bật hơn các đối thủ hoặc các phần khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outstanding
Ví dụ câu với nổi trội / outstanding
- 1
Anh ấy là học sinh nổi trội trong lớp.
He is an outstanding student in the class.
- 2
Công trình của họ nổi trội về mặt sáng tạo.
Their project is outstanding in terms of creativity.
Ghi chú dùng từ nổi trội
Nổi trội dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc hoặc vượt trội hơn. Các từ liên quan: excellent (xuất sắc), remarkable (đáng chú ý), superior (ưu việt).
Video minh hoạ nổi trội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nổi trội
Câu hỏi thường gặp về "nổi trội"
Nổi trội tiếng Anh là gì?
Nổi trội tiếng Anh là "outstanding" (tính từ), nghĩa là: Xuất sắc, nổi bật hơn các đối thủ hoặc các phần khác.
"outstanding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outstanding" nghĩa tiếng Việt là "nổi trội". Nổi trội dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc hoặc vượt trội hơn.
Phát âm "outstanding" như thế nào?
"outstanding" có phiên âm IPA /aʊtˈstæn.dɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outstanding"?
He is an outstanding student in the class. — Anh ấy là học sinh nổi trội trong lớp.