Tiếng Việt
Bấm đốt tiếng Anh là gì?
bấm đốt tiếng Anh là count by thumbing one’s phalanges /kaʊnt baɪ ˈθʌmɪŋ wʌnz fəˈlæŋdʒɪz/. đếm số bằng cách sử dụng các đốt ngón tay cái hoặc các ngón tay khác để đánh dấu từng số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
count by thumbing one’s phalanges
Ví dụ câu với bấm đốt / count by thumbing one’s phalanges
- 1
Anh ấy thường bấm đốt để đếm số tiền trong túi.
He often counts his money by thumbing his phalanges.
- 2
Cô ấy đã bấm đốt để đếm số lần nhấn nút.
She counted the presses by counting her phalanges.
Ghi chú dùng từ bấm đốt
Bấm đốt là phương pháp đếm bằng cách sử dụng các đốt của ngón tay. Các thuật ngữ liên quan: 'đếm', 'ngón tay', 'ngón cái'.
Video minh hoạ bấm đốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bấm đốt
Câu hỏi thường gặp về "bấm đốt"
Bấm đốt tiếng Anh là gì?
Bấm đốt tiếng Anh là "count by thumbing one’s phalanges" (động từ), nghĩa là: đếm số bằng cách sử dụng các đốt ngón tay cái hoặc các ngón tay khác để đánh dấu từng số.
"count by thumbing one’s phalanges" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"count by thumbing one’s phalanges" nghĩa tiếng Việt là "bấm đốt". Bấm đốt là phương pháp đếm bằng cách sử dụng các đốt của ngón tay.
Phát âm "count by thumbing one’s phalanges" như thế nào?
"count by thumbing one’s phalanges" có phiên âm IPA /kaʊnt baɪ ˈθʌmɪŋ wʌnz fəˈlæŋdʒɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "count by thumbing one’s phalanges"?
He often counts his money by thumbing his phalanges. — Anh ấy thường bấm đốt để đếm số tiền trong túi.