Tiếng Việt
Đủ tiền sống dư giả nhàn hạ tiếng Anh là gì?
đủ tiền sống dư giả nhàn hạ tiếng Anh là Financial comfort /faɪˈnænʃəl ˈkʌmfərt/. Tình trạng tài chính ổn định, đủ để sống thoải mái, không lo lắng về tiền bạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Financial comfort
Ví dụ câu với đủ tiền sống dư giả nhàn hạ / Financial comfort
- 1
He achieved financial comfort after years of saving and investing.
Anh ấy đạt được sự đủ tiền sống dư giả nhàn hạ sau nhiều năm tiết kiệm và đầu tư.
- 2
Many people aspire to reach financial comfort before retirement.
Nhiều người mong muốn đạt được đủ tiền sống dư giả nhàn hạ trước khi nghỉ hưu.
Ghi chú dùng từ đủ tiền sống dư giả nhàn hạ
Thuật ngữ này mô tả trạng thái tài chính ổn định, không lo lắng về tiền bạc. Các từ liên quan: 'wealth' (giàu có), 'financial stability' (ổn định tài chính), 'luxury' (sang trọng).
Video minh hoạ đủ tiền sống dư giả nhàn hạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đủ tiền sống dư giả nhàn hạ
Câu hỏi thường gặp về "đủ tiền sống dư giả nhàn hạ"
Đủ tiền sống dư giả nhàn hạ tiếng Anh là gì?
Đủ tiền sống dư giả nhàn hạ tiếng Anh là "Financial comfort" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tài chính ổn định, đủ để sống thoải mái, không lo lắng về tiền bạc.
"Financial comfort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Financial comfort" nghĩa tiếng Việt là "đủ tiền sống dư giả nhàn hạ". Thuật ngữ này mô tả trạng thái tài chính ổn định, không lo lắng về tiền bạc.
Phát âm "Financial comfort" như thế nào?
"Financial comfort" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃəl ˈkʌmfərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Financial comfort"?
Anh ấy đạt được sự đủ tiền sống dư giả nhàn hạ sau nhiều năm tiết kiệm và đầu tư. — He achieved financial comfort after years of saving and investing.