Tiếng Việt
Dự tính đạt được điều gì tiếng Anh là gì?
dự tính đạt được điều gì tiếng Anh là aim to achieve /eɪm tu əˈʧiv/. Nhắm tới việc đạt được điều gì đó trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aim to achieve
Ví dụ câu với dự tính đạt được điều gì / aim to achieve
- 1
Cô ấy cố gắng đạt được mục tiêu của mình trong năm nay.
She aims to achieve her goals this year.
- 2
Chúng tôi đang cố gắng đạt được thành công trong dự án này.
We are trying to aim to achieve success in this project.
Ghi chú dùng từ dự tính đạt được điều gì
Aim to achieve có nghĩa là cố gắng đạt được điều gì đó. Các từ liên quan: 'goal' (mục tiêu), 'target' (mục tiêu cụ thể), 'aspire' (khao khát).
Video minh hoạ dự tính đạt được điều gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự tính đạt được điều gì
Câu hỏi thường gặp về "dự tính đạt được điều gì"
Dự tính đạt được điều gì tiếng Anh là gì?
Dự tính đạt được điều gì tiếng Anh là "aim to achieve" (động từ), nghĩa là: Nhắm tới việc đạt được điều gì đó trong tương lai.
"aim to achieve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aim to achieve" nghĩa tiếng Việt là "dự tính đạt được điều gì". Aim to achieve có nghĩa là cố gắng đạt được điều gì đó.
Phát âm "aim to achieve" như thế nào?
"aim to achieve" có phiên âm IPA /eɪm tu əˈʧiv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aim to achieve"?
She aims to achieve her goals this year. — Cô ấy cố gắng đạt được mục tiêu của mình trong năm nay.