The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dự tính tiếng Anh là gì?

dự tính tiếng Anh là plan /plæn/. Lập kế hoạch hoặc dự kiến điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Hình minh hoạ "dự tính" tiếng Anh là "plan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plan

Động từ
/plæn/

Ví dụ câu với dự tính / plan

  1. 1

    Chúng tôi dự định đi du lịch vào cuối tuần này.

    We plan to go on a trip this weekend.

  2. 2

    Bạn đã dự tính trước cho buổi họp chưa?

    Have you planned ahead for the meeting?

Ghi chú dùng từ dự tính

Dự tính là hành động lên kế hoạch hoặc dự kiến trước. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'forecast' (dự báo), 'arrange' (sắp xếp).

Video minh hoạ dự tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dự tính

Câu hỏi thường gặp về "dự tính"

Dự tính tiếng Anh là gì?

Dự tính tiếng Anh là "plan" (động từ), nghĩa là: Lập kế hoạch hoặc dự kiến điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

"plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plan" nghĩa tiếng Việt là "dự tính". Dự tính là hành động lên kế hoạch hoặc dự kiến trước.

Phát âm "plan" như thế nào?

"plan" có phiên âm IPA /plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plan"?

We plan to go on a trip this weekend. — Chúng tôi dự định đi du lịch vào cuối tuần này.