Tiếng Việt
Hiển đạt tiếng Anh là gì?
hiển đạt tiếng Anh là achieve a high position in society /əˈʧiːv ə haɪ pəˈzɪʃᵊn ɪn səˈsaɪəti/. Đạt được vị trí cao trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
achieve a high position in society
Ví dụ câu với hiển đạt / achieve a high position in society
- 1
Anh ấy đã đạt được vị trí cao trong công ty nhờ nỗ lực không ngừng.
He achieved a high position in the company through relentless effort.
- 2
Cô ấy mơ ước đạt được địa vị xã hội cao hơn.
She dreams of achieving a higher social status.
Ghi chú dùng từ hiển đạt
Hiển đạt đề cập đến việc đạt được vị trí cao trong xã hội. Các từ liên quan: thành công (success), thăng tiến (promotion), địa vị (status).
Video minh hoạ hiển đạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiển đạt
Câu hỏi thường gặp về "hiển đạt"
Hiển đạt tiếng Anh là gì?
Hiển đạt tiếng Anh là "achieve a high position in society" (danh từ), nghĩa là: Đạt được vị trí cao trong xã hội.
"achieve a high position in society" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"achieve a high position in society" nghĩa tiếng Việt là "hiển đạt". Hiển đạt đề cập đến việc đạt được vị trí cao trong xã hội.
Phát âm "achieve a high position in society" như thế nào?
"achieve a high position in society" có phiên âm IPA /əˈʧiːv ə haɪ pəˈzɪʃᵊn ɪn səˈsaɪəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "achieve a high position in society"?
He achieved a high position in the company through relentless effort. — Anh ấy đã đạt được vị trí cao trong công ty nhờ nỗ lực không ngừng.