Tiếng Việt
Dù vậy tiếng Anh là gì?
dù vậy tiếng Anh là Nevertheless /ˌnɛvərðəˈlɛs/. Tuy nhiên, dù sao đi nữa, thể hiện sự trái ngược hoặc nhấn mạnh sự khác biệt so với điều đã nói trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nevertheless
Ví dụ câu với dù vậy / Nevertheless
- 1
Anh ấy đã cố gắng rất nhiều, dù vậy vẫn không thành công.
He tried very hard, nevertheless he failed.
- 2
Cô ấy không thích món đó, dù vậy vẫn ăn thử để lịch sự.
She didn't like the dish, nevertheless she tried it out of politeness.
Ghi chú dùng từ dù vậy
Dù vậy là trạng từ thể hiện sự trái ngược hoặc nhấn mạnh. Các từ liên quan gồm: 'however' (tuy nhiên), 'yet' (tuy nhiên, nhưng), 'nonetheless' (tuy nhiên, dù sao đi nữa).
Video minh hoạ dù vậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dù vậy
Câu hỏi thường gặp về "dù vậy"
Dù vậy tiếng Anh là gì?
Dù vậy tiếng Anh là "Nevertheless" (trạng từ), nghĩa là: Tuy nhiên, dù sao đi nữa, thể hiện sự trái ngược hoặc nhấn mạnh sự khác biệt so với điều đã nói trước đó.
"Nevertheless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nevertheless" nghĩa tiếng Việt là "dù vậy". Dù vậy là trạng từ thể hiện sự trái ngược hoặc nhấn mạnh.
Phát âm "Nevertheless" như thế nào?
"Nevertheless" có phiên âm IPA /ˌnɛvərðəˈlɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nevertheless"?
He tried very hard, nevertheless he failed. — Anh ấy đã cố gắng rất nhiều, dù vậy vẫn không thành công.