The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dù cho tiếng Anh là gì?

dù cho tiếng Anh là Even if /ˈiːvən ɪf/. Dù cho điều gì xảy ra, cũng không thay đổi ý định hoặc kết quả dự kiến.

Hình minh hoạ "dù cho" tiếng Anh là "Even if"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Even if

Liên từ
/ˈiːvən ɪf/

Ví dụ câu với dù cho / Even if

  1. 1

    Even if it rains, we will go to the park.

    Dù trời có mưa, chúng tôi vẫn sẽ đi công viên.

  2. 2

    She will succeed even if she faces difficulties.

    Cô ấy sẽ thành công dù gặp khó khăn.

Ghi chú dùng từ dù cho

Dù cho dùng để diễn đạt ý 'dù có xảy ra điều gì đi nữa'. Các từ liên quan: 'mặc dù' (although), 'dẫu cho' (even though), 'dù' (even if).

Video minh hoạ dù cho

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dù cho

Câu hỏi thường gặp về "dù cho"

Dù cho tiếng Anh là gì?

Dù cho tiếng Anh là "Even if" (liên từ), nghĩa là: Dù cho điều gì xảy ra, cũng không thay đổi ý định hoặc kết quả dự kiến.

"Even if" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Even if" nghĩa tiếng Việt là "dù cho". Dù cho dùng để diễn đạt ý 'dù có xảy ra điều gì đi nữa'.

Phát âm "Even if" như thế nào?

"Even if" có phiên âm IPA /ˈiːvən ɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Even if"?

Dù trời có mưa, chúng tôi vẫn sẽ đi công viên. — Even if it rains, we will go to the park.