The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dưa chua tiếng Anh là gì?

dưa chua tiếng Anh là pickle /ˈpɪkəl/. Dưa chua là loại thực phẩm làm từ rau hoặc quả được ngâm trong dung dịch muối hoặc giấm để lên men chua.

Hình minh hoạ "dưa chua" tiếng Anh là "pickle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pickle

Danh từ
/ˈpɪkəl/

Ví dụ câu với dưa chua / pickle

  1. 1

    Tôi thích ăn dưa chua với cơm.

    I like to eat pickles with rice.

  2. 2

    Dưa chua giúp món ăn thêm phần hấp dẫn.

    Pickles make the dish more appealing.

Ghi chú dùng từ dưa chua

Dưa chua là loại thực phẩm lên men chua, thường dùng làm món ăn kèm hoặc gia vị. Các từ liên quan: 'fermented' (lên men), 'vinegar' (giấm), 'preserve' (bảo quản).

Video minh hoạ dưa chua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với dưa chua

Câu hỏi thường gặp về "dưa chua"

Dưa chua tiếng Anh là gì?

Dưa chua tiếng Anh là "pickle" (danh từ), nghĩa là: Dưa chua là loại thực phẩm làm từ rau hoặc quả được ngâm trong dung dịch muối hoặc giấm để lên men chua.

"pickle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pickle" nghĩa tiếng Việt là "dưa chua". Dưa chua là loại thực phẩm lên men chua, thường dùng làm món ăn kèm hoặc gia vị.

Phát âm "pickle" như thế nào?

"pickle" có phiên âm IPA /ˈpɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pickle"?

I like to eat pickles with rice. — Tôi thích ăn dưa chua với cơm.