Tiếng Việt
Củ cải muối tiếng Anh là gì?
củ cải muối tiếng Anh là pickled daikon /ˈpɪkəld daikon/. Củ cải muối là loại củ cải được ngâm trong giấm hoặc muối để giữ lâu và tạo vị chua, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pickled daikon
Ví dụ câu với củ cải muối / pickled daikon
- 1
Tôi thích ăn củ cải muối trong bữa cơm hàng ngày.
I like to eat pickled daikon with my daily meals.
- 2
Củ cải muối thường được dùng làm món ăn kèm trong các bữa tiệc.
Pickled daikon is often served as a side dish at parties.
Ghi chú dùng từ củ cải muối
Củ cải muối là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, giúp cân bằng vị và làm tăng hương vị món ăn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fermentation' (lên men), 'preservation' (bảo quản), và 'pickling' (ngâm chua).
Video minh hoạ củ cải muối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với củ cải muối
Câu hỏi thường gặp về "củ cải muối"
Củ cải muối tiếng Anh là gì?
Củ cải muối tiếng Anh là "pickled daikon" (danh từ), nghĩa là: Củ cải muối là loại củ cải được ngâm trong giấm hoặc muối để giữ lâu và tạo vị chua, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
"pickled daikon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pickled daikon" nghĩa tiếng Việt là "củ cải muối". Củ cải muối là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, giúp cân bằng vị và làm tăng hương vị món ăn.
Phát âm "pickled daikon" như thế nào?
"pickled daikon" có phiên âm IPA /ˈpɪkəld daikon/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pickled daikon"?
I like to eat pickled daikon with my daily meals. — Tôi thích ăn củ cải muối trong bữa cơm hàng ngày.