Tiếng Việt
Lão bộc tiếng Anh là gì?
lão bộc tiếng Anh là old servant /oʊld ˈsɜrvənt/. Người hầu già, thường là người trung thành và quen thuộc trong gia đình hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old servant
Ví dụ câu với lão bộc / old servant
- 1
The old servant has been with the family for decades.
Người hầu già đã phục vụ gia đình suốt nhiều thập kỷ.
- 2
She trusted her old servant completely.
Cô ấy hoàn toàn tin tưởng người hầu già của mình.
Ghi chú dùng từ lão bộc
Lão bộc là người hầu già, trung thành. Các từ liên quan: 'servant' (người hầu), 'housekeeper' (quản gia), 'caretaker' (người chăm sóc).
Video minh hoạ lão bộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lão bộc
Câu hỏi thường gặp về "lão bộc"
Lão bộc tiếng Anh là gì?
Lão bộc tiếng Anh là "old servant" (danh từ), nghĩa là: Người hầu già, thường là người trung thành và quen thuộc trong gia đình hoặc tổ chức.
"old servant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old servant" nghĩa tiếng Việt là "lão bộc". Lão bộc là người hầu già, trung thành.
Phát âm "old servant" như thế nào?
"old servant" có phiên âm IPA /oʊld ˈsɜrvənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old servant"?
Người hầu già đã phục vụ gia đình suốt nhiều thập kỷ. — The old servant has been with the family for decades.