The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gia bộc tiếng Anh là gì?

gia bộc tiếng Anh là house servant /haʊs ˈsɜrvənt/. Người làm công trong gia đình, thường giúp việc nhà hoặc phục vụ chủ nhà.

Hình minh hoạ "gia bộc" tiếng Anh là "house servant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

house servant

Danh từ
/haʊs ˈsɜrvənt/

Ví dụ câu với gia bộc / house servant

  1. 1

    Gia bộc thường dọn dẹp nhà cửa và nấu ăn cho gia đình.

    The house servant cleaned the house and cooked meals for the family.

  2. 2

    Anh ấy làm gia bộc trong một biệt thự lớn ở ngoại ô.

    He works as a house servant in a large villa on the outskirts.

Ghi chú dùng từ gia bộc

Gia bộc là người giúp việc trong nhà, có thể gọi là người giúp việc hoặc người hầu. Các từ liên quan: maid ( người hầu nữ), butler (quản gia), domestic worker (lao động trong gia đình).

Video minh hoạ gia bộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gia bộc

Câu hỏi thường gặp về "gia bộc"

Gia bộc tiếng Anh là gì?

Gia bộc tiếng Anh là "house servant" (danh từ), nghĩa là: Người làm công trong gia đình, thường giúp việc nhà hoặc phục vụ chủ nhà.

"house servant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"house servant" nghĩa tiếng Việt là "gia bộc". Gia bộc là người giúp việc trong nhà, có thể gọi là người giúp việc hoặc người hầu.

Phát âm "house servant" như thế nào?

"house servant" có phiên âm IPA /haʊs ˈsɜrvənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "house servant"?

The house servant cleaned the house and cooked meals for the family. — Gia bộc thường dọn dẹp nhà cửa và nấu ăn cho gia đình.