The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đưa ra đáp án tiếng Anh là gì?

đưa ra đáp án tiếng Anh là provide an answer /prəˈvaɪd ən ˈænsər/. đưa ra câu trả lời hoặc giải pháp cho một câu hỏi hoặc vấn đề.

Hình minh hoạ "đưa ra đáp án" tiếng Anh là "provide an answer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

provide an answer

Động từ
/prəˈvaɪd ən ˈænsər/

Ví dụ câu với đưa ra đáp án / provide an answer

  1. 1

    Giáo viên yêu cầu học sinh đưa ra đáp án đúng.

    The teacher asked the students to provide an answer.

  2. 2

    Bạn có thể giúp tôi đưa ra đáp án cho bài tập này không?

    Can you help me provide an answer for this exercise?

Ghi chú dùng từ đưa ra đáp án

Đưa ra đáp án là hành động cung cấp câu trả lời hoặc giải pháp. Các từ liên quan: 'answer' (đáp án), 'solution' (giải pháp), 'respond' (phản hồi).

Video minh hoạ đưa ra đáp án

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đưa ra đáp án

Câu hỏi thường gặp về "đưa ra đáp án"

Đưa ra đáp án tiếng Anh là gì?

Đưa ra đáp án tiếng Anh là "provide an answer" (động từ), nghĩa là: đưa ra câu trả lời hoặc giải pháp cho một câu hỏi hoặc vấn đề.

"provide an answer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"provide an answer" nghĩa tiếng Việt là "đưa ra đáp án". Đưa ra đáp án là hành động cung cấp câu trả lời hoặc giải pháp.

Phát âm "provide an answer" như thế nào?

"provide an answer" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd ən ˈænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "provide an answer"?

The teacher asked the students to provide an answer. — Giáo viên yêu cầu học sinh đưa ra đáp án đúng.