The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đưa ra tiếng Anh là gì?

đưa ra tiếng Anh là present /prɪˈzɛnt/. đưa ra, trình bày hoặc cung cấp cái gì đó cho người khác

Hình minh hoạ "đưa ra" tiếng Anh là "present"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

present

Động từ
/prɪˈzɛnt/

Ví dụ câu với đưa ra / present

  1. 1

    Cô ấy đã đưa ra một đề xuất mới trong cuộc họp.

    She presented a new proposal at the meeting.

  2. 2

    Giáo viên đưa ra bài tập về nhà cho học sinh.

    The teacher presented homework to the students.

Ghi chú dùng từ đưa ra

Đưa ra có nghĩa là trình bày hoặc cung cấp cái gì đó. Các từ liên quan gồm 'offer' (đề nghị), 'submit' (nộp), 'display' (trưng bày).

Video minh hoạ đưa ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đưa ra

Câu hỏi thường gặp về "đưa ra"

Đưa ra tiếng Anh là gì?

Đưa ra tiếng Anh là "present" (động từ), nghĩa là: đưa ra, trình bày hoặc cung cấp cái gì đó cho người khác

"present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"present" nghĩa tiếng Việt là "đưa ra". Đưa ra có nghĩa là trình bày hoặc cung cấp cái gì đó.

Phát âm "present" như thế nào?

"present" có phiên âm IPA /prɪˈzɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "present"?

She presented a new proposal at the meeting. — Cô ấy đã đưa ra một đề xuất mới trong cuộc họp.