Tiếng Việt
Đưa ra luật tiếng Anh là gì?
đưa ra luật tiếng Anh là enact a law /ɪˈnækt ə lɔː/. ban hành một đạo luật, đưa luật lệ vào thực thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enact a law
Ví dụ câu với đưa ra luật / enact a law
- 1
Chính phủ đã quyết định đưa ra luật mới về bảo vệ môi trường.
The government decided to enact a new law on environmental protection.
- 2
Nghị viện đã đưa ra luật cấm hút thuốc trong nhà hàng.
The parliament enacted a law banning smoking in restaurants.
Ghi chú dùng từ đưa ra luật
Đưa ra luật là quá trình ban hành các quy định pháp luật mới. Các từ liên quan: legislation (pháp luật), regulation (quy định), ordinance (lệnh, quy định).
Video minh hoạ đưa ra luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa ra luật
Câu hỏi thường gặp về "đưa ra luật"
Đưa ra luật tiếng Anh là gì?
Đưa ra luật tiếng Anh là "enact a law" (động từ), nghĩa là: ban hành một đạo luật, đưa luật lệ vào thực thi.
"enact a law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enact a law" nghĩa tiếng Việt là "đưa ra luật". Đưa ra luật là quá trình ban hành các quy định pháp luật mới.
Phát âm "enact a law" như thế nào?
"enact a law" có phiên âm IPA /ɪˈnækt ə lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enact a law"?
The government decided to enact a new law on environmental protection. — Chính phủ đã quyết định đưa ra luật mới về bảo vệ môi trường.