The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đũa thần tiếng Anh là gì?

đũa thần tiếng Anh là Magic wand /ˈmædʒɪk ˈwɒnd/. Gậy phép thuật thường dùng trong truyện cổ tích để thực hiện phép màu.

Hình minh hoạ "đũa thần" tiếng Anh là "Magic wand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Magic wand

Danh từ
/ˈmædʒɪk ˈwɒnd/

Ví dụ câu với đũa thần / Magic wand

  1. 1

    Cô ấy cầm đũa thần và biến mọi thứ thành vàng.

    She waved the magic wand and turned everything into gold.

  2. 2

    Anh ta ước có một đũa thần để thay đổi số phận.

    He wished for a magic wand to change his fate.

Ghi chú dùng từ đũa thần

Đũa thần là vật dụng tượng trưng cho phép thuật trong truyện cổ tích. Các từ liên quan: phép thuật (magic), phù thủy (witch), phép màu (miracle).

Video minh hoạ đũa thần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đũa thần

Câu hỏi thường gặp về "đũa thần"

Đũa thần tiếng Anh là gì?

Đũa thần tiếng Anh là "Magic wand" (danh từ), nghĩa là: Gậy phép thuật thường dùng trong truyện cổ tích để thực hiện phép màu.

"Magic wand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Magic wand" nghĩa tiếng Việt là "đũa thần". Đũa thần là vật dụng tượng trưng cho phép thuật trong truyện cổ tích.

Phát âm "Magic wand" như thế nào?

"Magic wand" có phiên âm IPA /ˈmædʒɪk ˈwɒnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Magic wand"?

She waved the magic wand and turned everything into gold. — Cô ấy cầm đũa thần và biến mọi thứ thành vàng.