Tiếng Việt
Đũa tiếng Anh là gì?
đũa tiếng Anh là chopstick /ˈtʃɒpstɪk/. Dụng cụ dùng để gắp thức ăn, thường làm bằng gỗ, tre hoặc nhựa, dùng phổ biến trong ẩm thực châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chopstick
Ví dụ câu với đũa / chopstick
- 1
Tôi dùng đũa để ăn phở.
I use chopsticks to eat pho.
- 2
Bạn có thể cầm đũa như thế nào cho đúng cách?
How can you hold chopsticks correctly?
Ghi chú dùng từ đũa
Đũa là dụng cụ ăn uống truyền thống của nhiều nước châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Các từ liên quan: 'bowl' (bát), 'plate' (đĩa), 'utensils' (dụng cụ ăn uống).
Video minh hoạ đũa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đũa
Câu hỏi thường gặp về "đũa"
Đũa tiếng Anh là gì?
Đũa tiếng Anh là "chopstick" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để gắp thức ăn, thường làm bằng gỗ, tre hoặc nhựa, dùng phổ biến trong ẩm thực châu Á.
"chopstick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chopstick" nghĩa tiếng Việt là "đũa". Đũa là dụng cụ ăn uống truyền thống của nhiều nước châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Phát âm "chopstick" như thế nào?
"chopstick" có phiên âm IPA /ˈtʃɒpstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chopstick"?
I use chopsticks to eat pho. — Tôi dùng đũa để ăn phở.