The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đũa bếp tiếng Anh là gì?

đũa bếp tiếng Anh là cooking chopstick /ˈkʊkɪŋ ˈtʃɒpstɪk/. Dụng cụ dùng trong nấu ăn, giống như đũa dùng để khuấy hoặc gắp thức ăn trong nồi hoặc chảo.

Hình minh hoạ "đũa bếp" tiếng Anh là "cooking chopstick"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cooking chopstick

Danh từ
/ˈkʊkɪŋ ˈtʃɒpstɪk/

Ví dụ câu với đũa bếp / cooking chopstick

  1. 1

    Tôi dùng đũa bếp để đảo thức ăn trong chảo.

    I used the cooking chopstick to stir the food in the pan.

  2. 2

    Bạn có thể lấy đũa bếp để gắp thức ăn ra khỏi nồi.

    You can use the cooking chopstick to pick up food from the pot.

Ghi chú dùng từ đũa bếp

Đũa bếp là loại đũa dùng trong nấu ăn, khác với đũa ăn dùng để ăn. Các từ liên quan: 'chopstick' (đũa), 'utensil' (dụng cụ), 'kitchen tool' (dụng cụ nhà bếp).

Video minh hoạ đũa bếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đũa bếp

Câu hỏi thường gặp về "đũa bếp"

Đũa bếp tiếng Anh là gì?

Đũa bếp tiếng Anh là "cooking chopstick" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng trong nấu ăn, giống như đũa dùng để khuấy hoặc gắp thức ăn trong nồi hoặc chảo.

"cooking chopstick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cooking chopstick" nghĩa tiếng Việt là "đũa bếp". Đũa bếp là loại đũa dùng trong nấu ăn, khác với đũa ăn dùng để ăn.

Phát âm "cooking chopstick" như thế nào?

"cooking chopstick" có phiên âm IPA /ˈkʊkɪŋ ˈtʃɒpstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cooking chopstick"?

I used the cooking chopstick to stir the food in the pan. — Tôi dùng đũa bếp để đảo thức ăn trong chảo.