The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đũa cả tiếng Anh là gì?

đũa cả tiếng Anh là rice scooping chopstick /raɪs ˈskuːpɪŋ ˈtʃɒpstɪk/. Đũa dùng để múc cơm, thường là loại dài, thẳng, có đầu dẹp để dễ lấy cơm hơn.

Hình minh hoạ "đũa cả" tiếng Anh là "rice scooping chopstick"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rice scooping chopstick

Danh từ
/raɪs ˈskuːpɪŋ ˈtʃɒpstɪk/

Ví dụ câu với đũa cả / rice scooping chopstick

  1. 1

    Anh ấy dùng đũa cả để múc cơm trong bữa ăn.

    He used the rice scooping chopstick to serve rice.

  2. 2

    Cô ấy cẩn thận dùng đũa cả để không làm đổ cơm.

    She carefully used the rice scooping chopstick to avoid spilling rice.

Ghi chú dùng từ đũa cả

Đũa cả là loại đũa dài, dùng để múc cơm, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'đũa', 'múc', 'ẩm thực'.

Video minh hoạ đũa cả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đũa cả

Câu hỏi thường gặp về "đũa cả"

Đũa cả tiếng Anh là gì?

Đũa cả tiếng Anh là "rice scooping chopstick" (danh từ), nghĩa là: Đũa dùng để múc cơm, thường là loại dài, thẳng, có đầu dẹp để dễ lấy cơm hơn.

"rice scooping chopstick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rice scooping chopstick" nghĩa tiếng Việt là "đũa cả". Đũa cả là loại đũa dài, dùng để múc cơm, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Phát âm "rice scooping chopstick" như thế nào?

"rice scooping chopstick" có phiên âm IPA /raɪs ˈskuːpɪŋ ˈtʃɒpstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rice scooping chopstick"?

He used the rice scooping chopstick to serve rice. — Anh ấy dùng đũa cả để múc cơm trong bữa ăn.