Tiếng Việt
Đùa với lửa tiếng Anh là gì?
đùa với lửa tiếng Anh là Playing with fire /ˈpleɪɪŋ wɪð ˈfaɪər/. Chơi đùa hoặc làm điều gì đó nguy hiểm hoặc có thể gây rắc rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Playing with fire
Ví dụ câu với đùa với lửa / Playing with fire
- 1
Anh ấy biết rõ rủi ro nhưng vẫn cứ đùa với lửa.
He knows the risks but still keeps playing with fire.
- 2
Không nên đùa với lửa, có thể gây cháy lớn.
You shouldn't play with fire; it can cause a big fire.
Ghi chú dùng từ đùa với lửa
Cụm từ này chỉ việc làm điều nguy hiểm hoặc rủi ro. Các từ liên quan: risk (rủi ro), danger (nguy hiểm), hazard (mối nguy hiểm).
Video minh hoạ đùa với lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đùa với lửa
Câu hỏi thường gặp về "đùa với lửa"
Đùa với lửa tiếng Anh là gì?
Đùa với lửa tiếng Anh là "Playing with fire" (cụm từ), nghĩa là: Chơi đùa hoặc làm điều gì đó nguy hiểm hoặc có thể gây rắc rối.
"Playing with fire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Playing with fire" nghĩa tiếng Việt là "đùa với lửa". Cụm từ này chỉ việc làm điều nguy hiểm hoặc rủi ro.
Phát âm "Playing with fire" như thế nào?
"Playing with fire" có phiên âm IPA /ˈpleɪɪŋ wɪð ˈfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Playing with fire"?
He knows the risks but still keeps playing with fire. — Anh ấy biết rõ rủi ro nhưng vẫn cứ đùa với lửa.