Tiếng Việt
Đùa bỡn tiếng Anh là gì?
đùa bỡn tiếng Anh là fool around /fuːl əˈraʊnd/. Chơi đùa hoặc làm trò vui vẻ không nghiêm trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fool around
Ví dụ câu với đùa bỡn / fool around
- 1
Họ thích đùa bỡn trong lớp học để làm cho không khí thoải mái hơn.
They like to fool around in class to make the atmosphere more relaxed.
- 2
Đừng đùa bỡn quá mức, chúng ta có bài kiểm tra ngày mai.
Don't fool around too much, we have a test tomorrow.
Ghi chú dùng từ đùa bỡn
Đùa bỡn là hành động chơi đùa không nghiêm trọng, thường để giải trí hoặc gây cười. Các từ liên quan: chơi đùa (play around), trêu chọc (tease), vui đùa (have fun).
Video minh hoạ đùa bỡn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đùa bỡn
Câu hỏi thường gặp về "đùa bỡn"
Đùa bỡn tiếng Anh là gì?
Đùa bỡn tiếng Anh là "fool around" (động từ), nghĩa là: Chơi đùa hoặc làm trò vui vẻ không nghiêm trọng.
"fool around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fool around" nghĩa tiếng Việt là "đùa bỡn". Đùa bỡn là hành động chơi đùa không nghiêm trọng, thường để giải trí hoặc gây cười.
Phát âm "fool around" như thế nào?
"fool around" có phiên âm IPA /fuːl əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fool around"?
They like to fool around in class to make the atmosphere more relaxed. — Họ thích đùa bỡn trong lớp học để làm cho không khí thoải mái hơn.