Tiếng Việt
Đức dục tiếng Anh là gì?
Đức dục tiếng Anh là Moral Education /ˈmɔːrəl ˌɛdjuˈkeɪʃən/. Giáo dục đạo đức, nhằm hình thành nhân cách và phẩm chất đạo đức cho con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moral Education
Ví dụ câu với Đức dục / Moral Education
- 1
Việc dạy dỗ đạo đức cho trẻ nhỏ rất quan trọng để hình thành nhân cách tốt.
Teaching moral education to young children is essential for developing good character.
- 2
Chương trình giáo dục đạo đức giúp học sinh hiểu rõ về các giá trị đạo đức trong xã hội.
The moral education program helps students understand the ethical values in society.
Ghi chú dùng từ Đức dục
Đức dục là quá trình giáo dục nhằm phát triển phẩm chất đạo đức. Các thuật ngữ liên quan: đạo đức (ethics), nhân cách (personality), giá trị (values).
Video minh hoạ Đức dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đức dục
Câu hỏi thường gặp về "Đức dục"
Đức dục tiếng Anh là gì?
Đức dục tiếng Anh là "Moral Education" (danh từ), nghĩa là: Giáo dục đạo đức, nhằm hình thành nhân cách và phẩm chất đạo đức cho con người.
"Moral Education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moral Education" nghĩa tiếng Việt là "Đức dục". Đức dục là quá trình giáo dục nhằm phát triển phẩm chất đạo đức.
Phát âm "Moral Education" như thế nào?
"Moral Education" có phiên âm IPA /ˈmɔːrəl ˌɛdjuˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moral Education"?
Teaching moral education to young children is essential for developing good character. — Việc dạy dỗ đạo đức cho trẻ nhỏ rất quan trọng để hình thành nhân cách tốt.