Tiếng Việt
Cấp học tiếng Anh là gì?
cấp học tiếng Anh là education level /ˌɛʤəˈkeɪʃən ˈlɛvəl/. Mức độ học vấn hoặc trình độ giáo dục của một người, thường chia thành các cấp như tiểu học, trung học, đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
education level
Ví dụ câu với cấp học / education level
- 1
He is currently studying at the high school education level.
Anh ấy hiện đang học ở cấp học trung học.
- 2
The education level required for this job is a university degree.
Yêu cầu về cấp học cho công việc này là bằng đại học.
Ghi chú dùng từ cấp học
Cấp học đề cập đến các trình độ học vấn như tiểu học, trung học, đại học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'elementary school' (tiểu học), 'secondary school' (trung học), 'higher education' (giáo dục đại học).
Video minh hoạ cấp học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp học
Câu hỏi thường gặp về "cấp học"
Cấp học tiếng Anh là gì?
Cấp học tiếng Anh là "education level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ học vấn hoặc trình độ giáo dục của một người, thường chia thành các cấp như tiểu học, trung học, đại học.
"education level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"education level" nghĩa tiếng Việt là "cấp học". Cấp học đề cập đến các trình độ học vấn như tiểu học, trung học, đại học.
Phát âm "education level" như thế nào?
"education level" có phiên âm IPA /ˌɛʤəˈkeɪʃən ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "education level"?
Anh ấy hiện đang học ở cấp học trung học. — He is currently studying at the high school education level.