The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đức ông tiếng Anh là gì?

đức ông tiếng Anh là Monsignor /mɒnˈsiː.njər/. Chức danh trong Giáo hội Công giáo dành cho các linh mục cao cấp hoặc có chức vụ đặc biệt.

Hình minh hoạ "đức ông" tiếng Anh là "Monsignor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Monsignor

Danh từ
/mɒnˈsiː.njər/

Ví dụ câu với đức ông / Monsignor

  1. 1

    The Monsignor delivered a powerful sermon during the Sunday mass.

    Ông Đức ông đã có bài giảng mạnh mẽ trong lễ Chúa nhật.

  2. 2

    She was appointed as a Monsignor due to her long service and dedication.

    Cô ấy được bổ nhiệm làm Đức ông vì sự phục vụ lâu dài và tận tụy của mình.

Ghi chú dùng từ đức ông

Đức ông là danh xưng trong Giáo hội Công giáo, dùng để gọi các linh mục cao cấp. Các thuật ngữ liên quan: priest ( linh mục), bishop (giám mục), cardinal (hồng y).

Video minh hoạ đức ông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đức ông

Câu hỏi thường gặp về "đức ông"

Đức ông tiếng Anh là gì?

Đức ông tiếng Anh là "Monsignor" (danh từ), nghĩa là: Chức danh trong Giáo hội Công giáo dành cho các linh mục cao cấp hoặc có chức vụ đặc biệt.

"Monsignor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Monsignor" nghĩa tiếng Việt là "đức ông". Đức ông là danh xưng trong Giáo hội Công giáo, dùng để gọi các linh mục cao cấp.

Phát âm "Monsignor" như thế nào?

"Monsignor" có phiên âm IPA /mɒnˈsiː.njər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Monsignor"?

Ông Đức ông đã có bài giảng mạnh mẽ trong lễ Chúa nhật. — The Monsignor delivered a powerful sermon during the Sunday mass.