The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đức chúa tiếng Anh là gì?

đức chúa tiếng Anh là God /ɡɒd/. Thượng đế, đấng tối cao trong đạo Tin lành và các tôn giáo khác.

Hình minh hoạ "đức chúa" tiếng Anh là "God"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

God

Danh từ
/ɡɒd/

Ví dụ câu với đức chúa / God

  1. 1

    Many people pray to God for guidance.

    Nhiều người cầu nguyện với Đức Chúa để xin sự hướng dẫn.

  2. 2

    God is often depicted as a loving and omnipotent being.

    Đức Chúa thường được mô tả là một đấng yêu thương và toàn năng.

Ghi chú dùng từ đức chúa

Đức Chúa là tên gọi chung cho Thượng đế trong đạo Tin lành và các tôn giáo khác. Các từ liên quan: deity (thần), divine (thiêng liêng), worship (thờ cúng).

Video minh hoạ đức chúa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đức chúa

Câu hỏi thường gặp về "đức chúa"

Đức chúa tiếng Anh là gì?

Đức chúa tiếng Anh là "God" (danh từ), nghĩa là: Thượng đế, đấng tối cao trong đạo Tin lành và các tôn giáo khác.

"God" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"God" nghĩa tiếng Việt là "đức chúa". Đức Chúa là tên gọi chung cho Thượng đế trong đạo Tin lành và các tôn giáo khác.

Phát âm "God" như thế nào?

"God" có phiên âm IPA /ɡɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "God"?

Nhiều người cầu nguyện với Đức Chúa để xin sự hướng dẫn. — Many people pray to God for guidance.