Tiếng Việt
Dung ẩm tiếng Anh là gì?
dung ẩm tiếng Anh là moisture content /ˈmɔɪstʃər ˈkɒntɛnt/. Lượng ẩm trong vật liệu hoặc chất lỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moisture content
Ví dụ câu với dung ẩm / moisture content
- 1
Độ ẩm của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
The moisture content of the soil affects plant growth.
- 2
Chất lượng của bánh mì phụ thuộc vào độ ẩm của bột.
The quality of bread depends on the moisture content of the flour.
Ghi chú dùng từ dung ẩm
Dung ẩm đề cập đến lượng nước hoặc hơi ẩm trong vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'humidity' (độ ẩm không khí), 'damp' (ẩm ướt), 'hydration' (sự cấp nước).
Video minh hoạ dung ẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dung ẩm
Câu hỏi thường gặp về "dung ẩm"
Dung ẩm tiếng Anh là gì?
Dung ẩm tiếng Anh là "moisture content" (danh từ), nghĩa là: Lượng ẩm trong vật liệu hoặc chất lỏng.
"moisture content" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moisture content" nghĩa tiếng Việt là "dung ẩm". Dung ẩm đề cập đến lượng nước hoặc hơi ẩm trong vật thể.
Phát âm "moisture content" như thế nào?
"moisture content" có phiên âm IPA /ˈmɔɪstʃər ˈkɒntɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moisture content"?
The moisture content of the soil affects plant growth. — Độ ẩm của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.