The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ đạm tiếng Anh là gì?

độ đạm tiếng Anh là protein content /ˈprəʊtiːn ˈkɒntɛnt/. Mức độ chứa protein trong thực phẩm hoặc thức ăn.

Hình minh hoạ "độ đạm" tiếng Anh là "protein content"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

protein content

Danh từ
/ˈprəʊtiːn ˈkɒntɛnt/

Ví dụ câu với độ đạm / protein content

  1. 1

    Lượng độ đạm trong sữa cao hơn so với sữa chua.

    The protein content in milk is higher than in yogurt.

  2. 2

    Chúng tôi cần kiểm tra độ đạm của các loại thịt để đảm bảo chất lượng.

    We need to check the protein content of different meats to ensure quality.

Ghi chú dùng từ độ đạm

Độ đạm đề cập đến lượng protein trong thực phẩm. Các từ liên quan gồm có 'protein' (đạm), 'nutrient' (dưỡng chất), 'amino acids' (axit amin).

Video minh hoạ độ đạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với độ đạm

Câu hỏi thường gặp về "độ đạm"

Độ đạm tiếng Anh là gì?

Độ đạm tiếng Anh là "protein content" (danh từ), nghĩa là: Mức độ chứa protein trong thực phẩm hoặc thức ăn.

"protein content" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"protein content" nghĩa tiếng Việt là "độ đạm". Độ đạm đề cập đến lượng protein trong thực phẩm.

Phát âm "protein content" như thế nào?

"protein content" có phiên âm IPA /ˈprəʊtiːn ˈkɒntɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "protein content"?

The protein content in milk is higher than in yogurt. — Lượng độ đạm trong sữa cao hơn so với sữa chua.