Tiếng Việt
Thực từ tiếng Anh là gì?
thực từ tiếng Anh là Content word /ˈkɒntɛnt wɜrd/. Từ mang ý nghĩa chính trong câu, như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, thể hiện nội dung chính của câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Content word
Ví dụ câu với thực từ / Content word
- 1
Danh từ 'bàn' là một thực từ trong câu.
The word 'table' is a content word in the sentence.
- 2
Tính từ 'đẹp' là một thực từ mô tả trong câu.
The adjective 'beautiful' is a content word describing the noun.
Ghi chú dùng từ thực từ
Thực từ là các từ mang ý nghĩa chính trong câu, như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ. Các từ liên quan: 'từ vựng' (vocabulary), 'từ loại' (part of speech), 'từ chức năng' (function word).
Video minh hoạ thực từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực từ
Câu hỏi thường gặp về "thực từ"
Thực từ tiếng Anh là gì?
Thực từ tiếng Anh là "Content word" (danh từ), nghĩa là: Từ mang ý nghĩa chính trong câu, như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, thể hiện nội dung chính của câu.
"Content word" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Content word" nghĩa tiếng Việt là "thực từ". Thực từ là các từ mang ý nghĩa chính trong câu, như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ.
Phát âm "Content word" như thế nào?
"Content word" có phiên âm IPA /ˈkɒntɛnt wɜrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Content word"?
The word 'table' is a content word in the sentence. — Danh từ 'bàn' là một thực từ trong câu.