Tiếng Việt
Dung môi tiếng Anh là gì?
dung môi tiếng Anh là solvent /ˈsɑlvənt/. Chất dung môi là chất dùng để hòa tan các chất khác, thường là trong công nghiệp hoặc hóa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solvent
Ví dụ câu với dung môi / solvent
- 1
Dung môi hữu cơ thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sơn.
Organic solvents are commonly used in the paint industry.
- 2
Chúng tôi cần một dung môi để làm sạch các thiết bị phòng thí nghiệm.
We need a solvent to clean laboratory equipment.
Ghi chú dùng từ dung môi
Dung môi là chất hòa tan các chất khác, như alcohol hoặc water. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dissolve' (tan), 'solute' (chất tan), 'solution' (dung dịch).
Video minh hoạ dung môi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dung môi
Câu hỏi thường gặp về "dung môi"
Dung môi tiếng Anh là gì?
Dung môi tiếng Anh là "solvent" (danh từ), nghĩa là: Chất dung môi là chất dùng để hòa tan các chất khác, thường là trong công nghiệp hoặc hóa học.
"solvent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solvent" nghĩa tiếng Việt là "dung môi". Dung môi là chất hòa tan các chất khác, như alcohol hoặc water.
Phát âm "solvent" như thế nào?
"solvent" có phiên âm IPA /ˈsɑlvənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solvent"?
Organic solvents are commonly used in the paint industry. — Dung môi hữu cơ thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sơn.