Tiếng Việt
Dựng cảnh tiếng Anh là gì?
Dựng cảnh tiếng Anh là set the scene /sɛt ðə siːn/. Thiết lập bối cảnh hoặc môi trường cho một câu chuyện hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set the scene
Ví dụ câu với Dựng cảnh / set the scene
- 1
Trong bộ phim, đạo diễn đã dựng cảnh thành phố vào ban đêm để tạo không khí huyền bí.
In the movie, the director set the scene of the city at night to create a mysterious atmosphere.
- 2
Chúng ta cần dựng cảnh phù hợp để giới thiệu câu chuyện cho khán giả.
We need to set the scene appropriately to introduce the story to the audience.
Ghi chú dùng từ Dựng cảnh
Dựng cảnh là hành động thiết lập bối cảnh cho một câu chuyện hoặc sự kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'background' (bối cảnh nền), 'setting' (khung cảnh), và 'atmosphere' (không khí).
Video minh hoạ Dựng cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dựng cảnh
Câu hỏi thường gặp về "Dựng cảnh"
Dựng cảnh tiếng Anh là gì?
Dựng cảnh tiếng Anh là "set the scene" (động từ), nghĩa là: Thiết lập bối cảnh hoặc môi trường cho một câu chuyện hoặc sự kiện.
"set the scene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set the scene" nghĩa tiếng Việt là "Dựng cảnh". Dựng cảnh là hành động thiết lập bối cảnh cho một câu chuyện hoặc sự kiện.
Phát âm "set the scene" như thế nào?
"set the scene" có phiên âm IPA /sɛt ðə siːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set the scene"?
In the movie, the director set the scene of the city at night to create a mysterious atmosphere. — Trong bộ phim, đạo diễn đã dựng cảnh thành phố vào ban đêm để tạo không khí huyền bí.