Tiếng Việt
Thực cảnh tiếng Anh là gì?
thực cảnh tiếng Anh là live scene /laɪv siːn/. Cảnh quay hoặc cảnh vật đang diễn ra trong thực tế, thường dùng trong phim hoặc truyền hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
live scene
Ví dụ câu với thực cảnh / live scene
- 1
Chúng tôi đã xem một thực cảnh của buổi hòa nhạc trực tiếp.
We watched a live scene of the concert.
- 2
Thực cảnh trong bộ phim rất chân thực và sống động.
The live scene in the movie was very realistic and vivid.
Ghi chú dùng từ thực cảnh
Thực cảnh là cảnh quay trực tiếp của sự kiện đang diễn ra, thường dùng trong phim hoặc truyền hình. Các từ liên quan: 'reality' (thực tế), 'live broadcast' (phát sóng trực tiếp), 'scene' (cảnh).
Video minh hoạ thực cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực cảnh
Câu hỏi thường gặp về "thực cảnh"
Thực cảnh tiếng Anh là gì?
Thực cảnh tiếng Anh là "live scene" (danh từ), nghĩa là: Cảnh quay hoặc cảnh vật đang diễn ra trong thực tế, thường dùng trong phim hoặc truyền hình.
"live scene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"live scene" nghĩa tiếng Việt là "thực cảnh". Thực cảnh là cảnh quay trực tiếp của sự kiện đang diễn ra, thường dùng trong phim hoặc truyền hình.
Phát âm "live scene" như thế nào?
"live scene" có phiên âm IPA /laɪv siːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "live scene"?
We watched a live scene of the concert. — Chúng tôi đã xem một thực cảnh của buổi hòa nhạc trực tiếp.