Tiếng Việt
Dựng ngược tiếng Anh là gì?
dựng ngược tiếng Anh là turn upside down /tɝːn ˈʌp.saɪd daʊn/. đảo ngược vị trí hoặc hướng của một vật hoặc thứ gì đó, làm cho nó trở nên ngược lại so với ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turn upside down
Ví dụ câu với dựng ngược / turn upside down
- 1
Bạn cần dựng ngược bức tranh để xem mặt sau.
You need to turn the picture upside down to see the back.
- 2
Cây cối đã bị dựng ngược do gió mạnh.
The trees were turned upside down by the strong wind.
Ghi chú dùng từ dựng ngược
Dựng ngược là hành động làm cho vật hoặc thứ gì đó trở nên ngược lại về hướng hoặc vị trí so với ban đầu. Các từ liên quan: 'invert' (đảo ngược), 'flip' (lật), 'upend' (lật ngược).
Video minh hoạ dựng ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dựng ngược
Câu hỏi thường gặp về "dựng ngược"
Dựng ngược tiếng Anh là gì?
Dựng ngược tiếng Anh là "turn upside down" (động từ), nghĩa là: đảo ngược vị trí hoặc hướng của một vật hoặc thứ gì đó, làm cho nó trở nên ngược lại so với ban đầu.
"turn upside down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turn upside down" nghĩa tiếng Việt là "dựng ngược". Dựng ngược là hành động làm cho vật hoặc thứ gì đó trở nên ngược lại về hướng hoặc vị trí so với ban đầu.
Phát âm "turn upside down" như thế nào?
"turn upside down" có phiên âm IPA /tɝːn ˈʌp.saɪd daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turn upside down"?
You need to turn the picture upside down to see the back. — Bạn cần dựng ngược bức tranh để xem mặt sau.