The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dựng lại tiếng Anh là gì?

Dựng lại tiếng Anh là reconstruct /ˌriːkənˈstrʌkt/. xây dựng lại hoặc phục hồi một thứ gì đó đã bị hư hỏng hoặc mất đi.

Hình minh hoạ "Dựng lại" tiếng Anh là "reconstruct"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reconstruct

Động từ
/ˌriːkənˈstrʌkt/

Ví dụ câu với Dựng lại / reconstruct

  1. 1

    Chúng tôi cần dựng lại ngôi nhà sau trận lũ.

    We need to reconstruct the house after the flood.

  2. 2

    Các nhà khảo cổ đang dựng lại bối cảnh của thành phố cổ.

    Archaeologists are reconstructing the ancient city's layout.

Ghi chú dùng từ Dựng lại

Dựng lại là quá trình xây dựng hoặc phục hồi một thứ gì đó đã bị hư hỏng hoặc mất đi. Các từ liên quan: 'rebuild' (xây dựng lại), 'restore' (khôi phục), 'renovate' (tu sửa).

Video minh hoạ Dựng lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Dựng lại

Câu hỏi thường gặp về "Dựng lại"

Dựng lại tiếng Anh là gì?

Dựng lại tiếng Anh là "reconstruct" (động từ), nghĩa là: xây dựng lại hoặc phục hồi một thứ gì đó đã bị hư hỏng hoặc mất đi.

"reconstruct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reconstruct" nghĩa tiếng Việt là "Dựng lại". Dựng lại là quá trình xây dựng hoặc phục hồi một thứ gì đó đã bị hư hỏng hoặc mất đi.

Phát âm "reconstruct" như thế nào?

"reconstruct" có phiên âm IPA /ˌriːkənˈstrʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reconstruct"?

We need to reconstruct the house after the flood. — Chúng tôi cần dựng lại ngôi nhà sau trận lũ.