The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dụng cụ đo độ ẩm tiếng Anh là gì?

dụng cụ đo độ ẩm tiếng Anh là hygrometer /haɪˈɡrɒmɪtər/. Thiết bị dùng để đo độ ẩm không khí hoặc chất lỏng.

Hình minh hoạ "dụng cụ đo độ ẩm" tiếng Anh là "hygrometer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hygrometer

Danh từ
/haɪˈɡrɒmɪtər/

Ví dụ câu với dụng cụ đo độ ẩm / hygrometer

  1. 1

    Tôi cần một dụng cụ đo độ ẩm để kiểm tra độ ẩm trong nhà.

    I need a hygrometer to check the humidity in the house.

  2. 2

    Hygrometer giúp chúng ta biết độ ẩm phù hợp cho cây trồng.

    A hygrometer helps us know the appropriate humidity for plants.

Ghi chú dùng từ dụng cụ đo độ ẩm

Dụng cụ đo độ ẩm là thiết bị đo độ ẩm không khí hoặc chất lỏng. Các thuật ngữ liên quan: thermometer (nhiệt kế), barometer (áp kế), và hygrometer (máy đo độ ẩm).

Video minh hoạ dụng cụ đo độ ẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dụng cụ đo độ ẩm

Câu hỏi thường gặp về "dụng cụ đo độ ẩm"

Dụng cụ đo độ ẩm tiếng Anh là gì?

Dụng cụ đo độ ẩm tiếng Anh là "hygrometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo độ ẩm không khí hoặc chất lỏng.

"hygrometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hygrometer" nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ đo độ ẩm". Dụng cụ đo độ ẩm là thiết bị đo độ ẩm không khí hoặc chất lỏng.

Phát âm "hygrometer" như thế nào?

"hygrometer" có phiên âm IPA /haɪˈɡrɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hygrometer"?

I need a hygrometer to check the humidity in the house. — Tôi cần một dụng cụ đo độ ẩm để kiểm tra độ ẩm trong nhà.