Tiếng Việt
Dụng cụ tiếng Anh là gì?
dụng cụ tiếng Anh là tool /tuːl/. Dụng cụ là các vật dụng dùng để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tool
Ví dụ câu với dụng cụ / tool
- 1
Tôi cần một dụng cụ để sửa chữa chiếc xe của mình.
I need a tool to fix my car.
- 2
Anh ấy đã mua một dụng cụ mới để làm vườn.
He bought a new tool for gardening.
Ghi chú dùng từ dụng cụ
Dụng cụ là từ chung cho các vật dụng như dụng cụ cầm tay, thiết bị. Các từ liên quan gồm 'instrument' (dụng cụ đo đạc), 'apparatus' (thiết bị), 'equipment' (thiết bị, dụng cụ).
Video minh hoạ dụng cụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dụng cụ
Câu hỏi thường gặp về "dụng cụ"
Dụng cụ tiếng Anh là gì?
Dụng cụ tiếng Anh là "tool" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ là các vật dụng dùng để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
"tool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tool" nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ". Dụng cụ là từ chung cho các vật dụng như dụng cụ cầm tay, thiết bị.
Phát âm "tool" như thế nào?
"tool" có phiên âm IPA /tuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tool"?
I need a tool to fix my car. — Tôi cần một dụng cụ để sửa chữa chiếc xe của mình.