Tiếng Việt
Dụng cụ vẽ tiếng Anh là gì?
dụng cụ vẽ tiếng Anh là drawing tools /ˈdrɔːɪŋ tuːlz/. Các dụng cụ dùng để vẽ, như bút chì, bút mực, tẩy, thước, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drawing tools
Ví dụ câu với dụng cụ vẽ / drawing tools
- 1
Tôi cần các dụng cụ vẽ để hoàn thành bức tranh của mình.
I need drawing tools to complete my artwork.
- 2
Các dụng cụ vẽ này rất quan trọng cho nghệ sĩ.
These drawing tools are very important for artists.
Ghi chú dùng từ dụng cụ vẽ
Dụng cụ vẽ gồm các vật dụng như bút chì, bút mực, tẩy, thước. Các thuật ngữ liên quan: 'art supplies' (vật dụng nghệ thuật), 'sketching' (phác thảo), 'illustration' (minh họa).
Video minh hoạ dụng cụ vẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dụng cụ vẽ
Câu hỏi thường gặp về "dụng cụ vẽ"
Dụng cụ vẽ tiếng Anh là gì?
Dụng cụ vẽ tiếng Anh là "drawing tools" (danh từ), nghĩa là: Các dụng cụ dùng để vẽ, như bút chì, bút mực, tẩy, thước, v.v.
"drawing tools" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drawing tools" nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ vẽ". Dụng cụ vẽ gồm các vật dụng như bút chì, bút mực, tẩy, thước.
Phát âm "drawing tools" như thế nào?
"drawing tools" có phiên âm IPA /ˈdrɔːɪŋ tuːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drawing tools"?
I need drawing tools to complete my artwork. — Tôi cần các dụng cụ vẽ để hoàn thành bức tranh của mình.