Tiếng Việt
Dung dịch đệm tiếng Anh là gì?
dung dịch đệm tiếng Anh là buffer solution /ˈbʌfər səˈluːʃən/. Dung dịch đệm là dung dịch có khả năng duy trì pH ổn định khi thêm axit hoặc bazơ vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buffer solution
Ví dụ câu với dung dịch đệm / buffer solution
- 1
Dung dịch đệm giúp duy trì pH của máu ổn định.
A buffer solution helps maintain the pH of blood.
- 2
Trong phòng thí nghiệm, dung dịch đệm được sử dụng để kiểm soát pH của các phản ứng.
In the laboratory, buffer solutions are used to control the pH of reactions.
Ghi chú dùng từ dung dịch đệm
Dung dịch đệm là loại dung dịch có khả năng chống thay đổi pH. Các thuật ngữ liên quan: pH (độ chua), axit (acid), bazơ (base).
Video minh hoạ dung dịch đệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dung dịch đệm
Câu hỏi thường gặp về "dung dịch đệm"
Dung dịch đệm tiếng Anh là gì?
Dung dịch đệm tiếng Anh là "buffer solution" (danh từ), nghĩa là: Dung dịch đệm là dung dịch có khả năng duy trì pH ổn định khi thêm axit hoặc bazơ vào.
"buffer solution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buffer solution" nghĩa tiếng Việt là "dung dịch đệm". Dung dịch đệm là loại dung dịch có khả năng chống thay đổi pH.
Phát âm "buffer solution" như thế nào?
"buffer solution" có phiên âm IPA /ˈbʌfər səˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buffer solution"?
A buffer solution helps maintain the pH of blood. — Dung dịch đệm giúp duy trì pH của máu ổn định.