Tiếng Việt
Dung dịch tiếng Anh là gì?
dung dịch tiếng Anh là solution /səˈluʃən/. Chất lỏng hoặc hỗn hợp chất lỏng dùng để hòa tan các chất khác trong hóa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solution
Ví dụ câu với dung dịch / solution
- 1
Dung dịch muối trong nước biển rất mặn.
The salt solution in seawater is very salty.
- 2
Chúng tôi cần một dung dịch để làm sạch vết dầu.
We need a cleaning solution for the oil stain.
Ghi chú dùng từ dung dịch
Dung dịch là một thuật ngữ trong hóa học, liên quan đến các khái niệm như hòa tan (dissolution), pha loãng (dilution), và dung môi (solvent).
Video minh hoạ dung dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dung dịch
- dung dịch đệmbuffer solution
- dung dịch kiềmalkaline solution
- Dung dịch rửa tayHand wash solution
- Dung dịch vệ sinhIntimate wash
- dung dịch điện phânelectrolyte solution
- Dung dịch khử khuẩnDisinfectant solution
- Dung dịch sát khuẩnAntiseptic solution
- dung dịch cường toanaqua regia
- Dung dịch rửa tay khôHand sanitizer
- Dung dịch vệ sinh namMale intimate wash
- Dung dịch sát khuẩn tayHand antiseptic solution
- Dung dịch thẩm phân máuDialysis solution
Câu hỏi thường gặp về "dung dịch"
Dung dịch tiếng Anh là gì?
Dung dịch tiếng Anh là "solution" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng hoặc hỗn hợp chất lỏng dùng để hòa tan các chất khác trong hóa học.
"solution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solution" nghĩa tiếng Việt là "dung dịch". Dung dịch là một thuật ngữ trong hóa học, liên quan đến các khái niệm như hòa tan (dissolution), pha loãng (dilution), và dung môi (solvent).
Phát âm "solution" như thế nào?
"solution" có phiên âm IPA /səˈluʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solution"?
The salt solution in seawater is very salty. — Dung dịch muối trong nước biển rất mặn.